green food
/'gri:nfu:d/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
green food
/'gri:nfu:d/
danh từ
- (như) green_fodder
- rau
Từ điển Anh–Việt
112.603 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...