Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

green food

/'gri:nfu:d/

danh từ

  • (như) green_fodder
  • rau
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...