Từ điển Anh–Việt

112,338 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

green goods

/'gri:ngudz/

danh từ số nhiều

  • rau tươi
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) giấy bạc giả
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...