Từ điển Anh–Việt

112.099 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

green goods

/'gri:ngudz/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

green goods

/'gri:ngudz/

danh từ số nhiều

  • rau tươi
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) giấy bạc giả
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...