Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

green-blindness

/'gri:n'blaindnis/

danh từ

  • (y học) chứng mù màu lục
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...