Từ điển Anh–Việt

112,338 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #14777

greenery

/'gri:nəri/

danh từ

  • cây cỏ
  • (từ hiếm,nghĩa hiếm) nhà kính trồng cây
Định nghĩa tiếng Anh

n. green foliage

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...