Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

greengage

/'gri:ngeidʤ/

danh từ

  • (thực vật học) mận lục
Định nghĩa tiếng Anh

n. sweet green or greenish-yellow variety of plum

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...