Từ điển Anh–Việt

112,338 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

greengrocery

/'gri:n,grousəri/

danh từ

  • nghề buôn bán rau quả
  • rau quả
Định nghĩa tiếng Anh

n. groceries sold by a greengrocer\nn. a greengrocer's grocery store

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...