Từ điển Anh–Việt

112.099 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

greengrocery

/'gri:n,grousəri/
Biến thể từ greengroceries số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

greengrocery

/'gri:n,grousəri/

danh từ

  • nghề buôn bán rau quả
  • rau quả
Định nghĩa tiếng Anh

n. groceries sold by a greengrocer n. a greengrocer's grocery store

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...