greenishness
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
greenishness
//
* danh từ- màu hơi lục
Định nghĩa tiếng Anh
n. the property of being somewhat green
Từ điển Anh–Việt
112.099 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. the property of being somewhat green
Đang tải...