Từ điển Anh–Việt

112,338 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

greenishness

//

* danh từ
  • màu hơi lục
Định nghĩa tiếng Anh

n. the property of being somewhat green

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...