Từ điển Anh–Việt

112.099 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

greenockite

/'^ri:nә,kait/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

greenockite

//

* danh từ
  • (khoáng chất) grinockit
Định nghĩa tiếng Anh

n ore of cadmium; a rare yellowish mineral consisting of cadmium sulphide in crystalline form

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...