Từ điển Anh–Việt

112,338 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

greenockite

//

* danh từ
  • (khoáng chất) grinockit
Định nghĩa tiếng Anh

n ore of cadmium; a rare yellowish mineral consisting of cadmium sulphide in crystalline form

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...