greenyard
/'gri:njɑ:d/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
greenyard
/'gri:njɑ:d/
danh từ
- bãi rào nhốt súc vật lạc
Từ điển Anh–Việt
112.099 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...