Từ điển Anh–Việt

112,338 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

greenyard

/'gri:njɑ:d/

danh từ

  • bãi rào nhốt súc vật lạc
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...