Từ điển Anh–Việt

112.632 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

greeter

/ˈgri:tə(r)/ phổ biến #27708
Biến thể từ greeters số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

greeter

//

  • xem greet
Định nghĩa tiếng Anh

n. a person who greets

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...