Từ điển Anh–Việt

109,050 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #27708

greeter

//

  • xem greet
Biến thể từ greeters số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a person who greets

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...