gregariously
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
gregariously
//
* phó từ- theo bầy, theo cộng đồng
Định nghĩa tiếng Anh
r in a gregarious manner
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
r in a gregarious manner
Đang tải...