Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

gregariousness

/ɡrɪ'ɡerɪəsnəs/ GRE phổ biến #45380
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

gregariousness

//

* danh từ
  • sự thích sống theo bầy (động vật)
  • tính thích giao du đàn đúm
Định nghĩa tiếng Anh

n. the quality of being gregarious--having a dislike of being alone

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...