Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

gregorian calendar

/^ri'^ɔ:riәn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

gregorian calendar

//

* danh từ
  • hệ thống lịch do Giáo hoàng Gregory XIII (1502 - 1585) đưa ra và cũng là hệ thống lịch mà thế giới ngày nay vẫn dùng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...