grewsome
/'^ru:sәm/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
grewsome
//
* tính từ- xem gruesome
Định nghĩa tiếng Anh
a. Alt. of Gruesome
Từ điển Anh–Việt
111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. Alt. of Gruesome
Đang tải...