Từ điển Anh–Việt

112,346 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

grey eminence

/'grei'eminəns/

danh từ

  • kẻ tâm phúc; mưu sĩ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...