grey eminence
/'grei'eminəns/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
grey eminence
/'grei'eminəns/
danh từ
- kẻ tâm phúc; mưu sĩ
Từ điển Anh–Việt
112.103 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...