Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

grey matter

/'grei'mætə/

danh từ

  • (giải phẫu) chất xám (của võ não)
  • (thông tục) trí tuệ, trí thông minh
    • a boy without much grey_matter: đứa trẻ kém thông minh
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...