Từ điển Anh–Việt

112,379 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

grey-blue

//

* tính từ
  • lam xám
Biến thể từ grey-blues số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...