Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

grey-haired

//

* tính từ
  • như grey-headed* tính từ
  • như grey-headed
Định nghĩa tiếng Anh

s showing characteristics of age, especially having grey or white hair

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...