Từ điển Anh–Việt

112.103 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

grey-headed

/'grei'hedid/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

grey-headed

/'grei'hedid/

tính từ

  • tóc hoa râm, già
  • (: in) già đời (trong nghề)
  • cũ kỹ, cổ kính
Định nghĩa tiếng Anh

s showing characteristics of age, especially having grey or white hair

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...