Từ điển Anh–Việt

112,343 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

grey-headed

/'grei'hedid/

tính từ

  • tóc hoa râm, già
  • (: in) già đời (trong nghề)
  • cũ kỹ, cổ kính
Định nghĩa tiếng Anh

s showing characteristics of age, especially having grey or white hair

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...