Từ điển Anh–Việt

112,343 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

greycing

/'greisiɳ/

danh từ

  • (thông tục) sự đi săn bằng chó
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...