greylag
/'greilæg/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
greylag
/'greilæg/
danh từ
- (từ lóng) ngỗng xám (một loại ngỗng trời)
Định nghĩa tiếng Anh
n. See Graylag.
Từ điển Anh–Việt
112.103 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. See Graylag.
Đang tải...