Từ điển Anh–Việt

112,343 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

greylag

/'greilæg/

danh từ

  • (từ lóng) ngỗng xám (một loại ngỗng trời)
Định nghĩa tiếng Anh

n. See Graylag.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...