Từ điển Anh–Việt

112,343 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #46269

greyness

/'greinis/

danh từ

  • màu xám
  • vẻ u ám, vẻ buồn rầu ảm đạm
Định nghĩa tiếng Anh

n a neutral achromatic color midway between white and black

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...