Từ điển Anh–Việt

112.103 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

greyness

/'greinis/ phổ biến #46269
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

greyness

/'greinis/

danh từ

  • màu xám
  • vẻ u ám, vẻ buồn rầu ảm đạm
Định nghĩa tiếng Anh

n a neutral achromatic color midway between white and black

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...