Từ điển Anh–Việt

112.509 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

grid bias detector

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

grid bias detector

//

  • (Tech) bộ dò thiên về lưới
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...