Từ điển Anh–Việt

111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

grid rectification

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

grid rectification

//

  • (Tech) chỉnh lưu ở lưới
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...