gridder
/'gridə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
gridder
/'gridə/
danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) cầu thủ bóng đá
Từ điển Anh–Việt
111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...