griefless
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
griefless
//
* tính từ- không đau xót; không phiền muộn
Định nghĩa tiếng Anh
a. Without grief.
Từ điển Anh–Việt
111.806 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. Without grief.
Đang tải...