Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

grievous bodily harm

//

* danh từ, viết tắt là GBH
  • sự tổn thương trầm trọng do một hành động xâm kích trái pháp luật
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...