grill meat
Nghĩa thường dùng
nướng thịt
verb + noun
“They grill meat for dinner.”Họ nướng thịt cho bữa tối.
Từ điển Anh–Việt
111.704 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“They grill meat for dinner.”Họ nướng thịt cho bữa tối.
Đang tải...