Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

grillage

/'grilidʤ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

grillage

/'grilidʤ/

danh từ

  • (kiến trúc) đài cọc
Định nghĩa tiếng Anh

n. A framework of sleepers and crossbeams forming a foundation in marshy or treacherous soil.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...