Từ điển Anh–Việt

112,347 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

grimacer

/gri'meisə/

danh từ

  • người hay nhăn nhó
  • người hay làm bộ điệu, người màu mè ỏng ẹo
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...