grimily
/'graimili/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
grimily
//
- xem grimy
Định nghĩa tiếng Anh
adv. In a grimy manner.
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
adv. In a grimy manner.
Đang tải...