Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #15467

grimy

/'graimi/

tính từ

  • đầy bụi bẩn; cáu ghét
    • grimy windows: những cửa sổ đầy bụi bẩn
    • grimy facea: những bộ mặt cáu ghét
Biến thể từ grimier so sánh hơn
Định nghĩa tiếng Anh

s thickly covered with ingrained dirt or soot

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...