grimy
/'graimi/
tính từ
- đầy bụi bẩn; cáu ghét
- grimy windows: những cửa sổ đầy bụi bẩn
- grimy facea: những bộ mặt cáu ghét
Biến thể từ
grimier so sánh hơn
Định nghĩa tiếng Anh
s thickly covered with ingrained dirt or soot