grindability
/,^raindә'biliti/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
grindability
//
* danh từ- khả năng mài được; tính dễ mài
- tính dễ nghiền
Từ điển Anh–Việt
111.806 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...