Từ điển Anh–Việt

109,020 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

grindery

/'graindəri/

danh từ

  • đồ nghề thợ giày
Định nghĩa tiếng Anh

n. Leather workers' materials.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...