Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #30886

grindstone

/'graindstoun/

danh từ

  • đá mài (hình bánh, quay tròn); bánh mài

thành ngữ

  1. to hold (keep, put) someone's nose to the grindstone
    • bắt ai làm việc mửa mật; bắt ai làm việc không ngơi tay lúc nào
Biến thể từ grindstones số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a revolving stone shaped like a disk; used to grind or sharpen or polish edge tools

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...