Từ điển Anh–Việt

112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #37496

grippy

/'gripi/

tính từ

  • (thông tục) bị cúm
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...