Từ điển Anh–Việt

109,025 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

gripsack

/'gripsæk/

danh từ

  • túi du lịch
Định nghĩa tiếng Anh

n. a small suitcase

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...