gripsack
/'gripsæk/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
gripsack
/'gripsæk/
danh từ
- túi du lịch
Định nghĩa tiếng Anh
n. a small suitcase
Từ điển Anh–Việt
112.107 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. a small suitcase
Đang tải...