Từ điển Anh–Việt

109,019 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

griseous

/'griziəs/

tính từ

  • xanh nhạt; xám
Định nghĩa tiếng Anh

a. Of a light color, or white, mottled with black or brown;\n grizzled or grizzly.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...