Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

griskin

/'griskin/

danh từ

  • thịt thăn lợn
Định nghĩa tiếng Anh

n. The spine of a hog.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...