Từ điển Anh–Việt

111.837 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

grisliness

/'grizlinis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

grisliness

//

  • xem grisly
Định nghĩa tiếng Anh

n. The quality or state of being grisly; horrid.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...