gristle
/'grisl/ GRE phổ biến #31820
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
gristle
/'grisl/
danh từ
- xương sụn
thành ngữ
- in the gristle
- còn măng sữa, chưa cứng cáp (trẻ nhỏ)
Định nghĩa tiếng Anh
n tough elastic tissue; mostly converted to bone in adults