Từ điển Anh–Việt

112.598 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

gritstone

/'gritstoun/
Biến thể từ gritstones số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

gritstone

/'gritstoun/

danh từ

  • (địa lý,ddịa chất) cát kết hạt thô
Định nghĩa tiếng Anh

n a hard coarse-grained siliceous sandstone

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...