Từ điển Anh–Việt

111.835 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

groined

/grɒɪn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

groined

//

* tính từ
  • thành vòm nhọn
Định nghĩa tiếng Anh

imp. & p. p. of Groin a. Built with groins; as, a groined ceiling; a groined vault.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...