Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #34438

groomsman

/'grumzmən/

danh từ

  • phù rể
Định nghĩa tiếng Anh

n. a male attendant of the bridegroom at a wedding

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...