grooveability
/'^ru:vә'biliti/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
grooveability
//
* danh từ- (kỹ thuật) tính chịu gấp uốn
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...