Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

groover

/'^ru:vә/
Biến thể từ groovers ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

groover

//

* danh từ
  • cái bào rãnh
Định nghĩa tiếng Anh

n. a device that makes grooves by cutting or punching

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...