gropingly
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
gropingly
/'groupiɳli/
phó từ
- sờ soạng, lần mò; dò dẫm, mò mẫm
Định nghĩa tiếng Anh
r. in an uncertain groping manner
Từ điển Anh–Việt
112.204 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
r. in an uncertain groping manner
Đang tải...