Từ điển Anh–Việt

109,050 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #37774

grosgrain

//

* danh từ
  • lụa sọc ngang; băng lụa sọc
Định nghĩa tiếng Anh

n. a silk or silklike fabric with crosswise ribs

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...