Từ điển Anh–Việt

112.603 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

grosgrain

/'grәusgrein/ phổ biến #37774
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

grosgrain

//

* danh từ
  • lụa sọc ngang; băng lụa sọc
Định nghĩa tiếng Anh

n. a silk or silklike fabric with crosswise ribs

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...