gross amount
Nghĩa thường dùng
“The gross amount includes tax and all fees.”Tổng số tiền gộp bao gồm thuế và tất cả các phí.
Từ điển Anh–Việt
112.227 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“The gross amount includes tax and all fees.”Tổng số tiền gộp bao gồm thuế và tất cả các phí.
Đang tải...