Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

grotesquely

/ɡrəʊ'tesklɪ/ phổ biến #23095
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

grotesquely

//

* phó từ
  • lố bịch, kỳ cục, kệch cỡm
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a grotesque manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...